Dịch nghĩa:
彼女はしきりに家族と会いたがった。
Cô ấy liên tục muốn gặp gia đình.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia