Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はこんな
難
むずか
しい
漢字
かんじ
も
読
よ
めます。
Cô ấy có thể đọc được những chữ Hán khó như thế này.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
漢字
かんじ
kanji; chữ Hán
読める
よめる
Có thể đọc
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
漢
Hán
Trung Quốc
字
Tự
chữ; từ
読
Độc
đọc