Dịch nghĩa:
彼女はかつてトラック競技のスターだった。
Cô ấy từng là ngôi sao điền kinh.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
競
Cạnh
cạnh tranh
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật