トラック競技 [Cạnh Kĩ]
トラックきょうぎ
Danh từ chung
môn điền kinh; môn chạy
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女はかつてトラック競技のスターだった。
Cô ấy từng là ngôi sao điền kinh.