Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はお
母
かあ
さんにおやすみのキスをした。
Cô ấy đã hôn mẹ chúc ngủ ngon.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
お母さん
おかあさん
mẹ; má
休み
やすみ
nghỉ ngơi
キス
nụ hôn
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
母
Mẫu
mẹ