Dịch nghĩa:
彼女はお昼をすませ、買い物に出かけた。
Cô ấy đã ăn trưa xong và đi mua sắm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
昼
Trú
ban ngày; trưa
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
出
Xuất
ra ngoài