Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はおびえただけだ、けがはなかった。
Cô ấy chỉ bị sợ thôi, không hề bị thương.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
怯える
おびえる
trở nên sợ hãi; sợ hãi (về); lo sợ (về)
怪我
けが
chấn thương
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ