Dịch nghĩa:
彼女はいつも新しいものを試すよう彼に勧める。
Cô ấy luôn khuyến khích anh ấy thử những thứ mới.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
新
Tân
mới
試
Thí
thử; kiểm tra
勧
Khuyến
thuyết phục; khuyên; khuyến khích