Dịch nghĩa:
彼女はいつその窓を割ったのですか。
Cô ấy đã làm vỡ cửa sổ vào lúc nào?
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
窓
Song
cửa sổ; ô kính
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách