Dịch nghĩa:

Cô ấy giống mẹ mình ở mọi phương diện.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Mẫu mẹ
Thân cha mẹ; thân mật
Tự giống; tương tự