Dịch nghĩa:
彼女の顔が記憶にまざまざとよみがえった。
Khuôn mặt cô ấy sống động trở lại trong ký ức của tôi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
記
Kí
ghi chép; tường thuật
憶
Ức
hồi tưởng; nghĩ; nhớ