Dịch nghĩa:

Bộ sưu tập sách của cô ấy gồm tất cả 3500 cuốn, trong đó có nhiều bản in lần đầu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tàng kho; giấu; sở hữu; có
Thư viết
Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Sách quyển; đơn vị đếm sách
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
lần đầu; bắt đầu
Bản khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
Nhập vào; chèn