Dịch nghĩa:

Năng lực của cô ấy không được đánh giá đúng mức ở trường.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Chính chính xác; công bằng
Bình đánh giá; phê bình; bình luận
Giá giá trị; giá cả