Dịch nghĩa:
彼女の考えと私の考えでは少しニュアンスが違う。
Ý kiến của cô ấy và tôi có một chút khác biệt về nghĩa.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
私
Tư
tư nhân; tôi
少
Thiếu
ít
違
Vi
khác biệt; khác