Dịch nghĩa:
彼女の目を開かせたのはその音だった。
Âm thanh đó đã khiến cô ấy mở mắt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
開
Khai
mở; mở ra
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn