Dịch nghĩa:
彼女の死はぼくの気持ちには打撃です。
Cái chết của cô ấy là một đòn mạnh vào tâm trạng của tôi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
死
Tử
chết
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục