Dịch nghĩa:

Nỗi buồn của cô ấy hiện rõ trên khuôn mặt.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Bi đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
Nhan khuôn mặt; biểu cảm
Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ