Dịch nghĩa:
彼女の帽子はとてもへんてこりんだった。
Chiếc mũ của cô ấy rất kỳ quặc.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em