Dịch nghĩa:

Cô ấy phản đối nhưng vẫn quyết tâm làm cho bằng được.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v