Dịch nghĩa:
彼女のほほは恥ずかしさで火照った。
Má cô ấy đỏ bừng vì xấu hổ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục
火
Hỏa
lửa
照
Chiếu
chiếu sáng