Dịch nghĩa:

Má cô ấy lạnh như băng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Băng cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng
Lãnh mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh