Dịch nghĩa:
彼女のしかめた顔は、他の乙女の微笑みより遥かに美しい。
Vẻ mặt cau có của cô ấy còn đẹp hơn nhiều so với nụ cười của những cô gái khác.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
乙
Ất
sau; bản sao; lạ; dí dỏm
微
Vi
tinh tế; nhỏ bé; không đáng kể
笑
Tiếu
cười
遥
Dao
xa xôi; lâu đời
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp