Dịch nghĩa:
彼女のお母さんはとてもきれいな人だ。
Mẹ cô ấy là một người phụ nữ rất xinh đẹp.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
母
Mẫu
mẹ
人
Nhân
người