Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
のおおよその
年齢
ねんれい
しか
知
し
らない。
Tôi chỉ biết tuổi tác gần đúng của cô ấy.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
大凡
おおよそ
khoảng; xấp xỉ; khoảng chừng
年齢
ねんれい
tuổi; năm
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
齢
Linh
tuổi
知
Tri
biết; trí tuệ