Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょに今こん電話でんわしてみたらどうですか。
Tại sao bạn không thử gọi điện cho cô ấy xem sao?

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

~たら どうですか (〜tara doudesuka)

Biểu thị một gợi ý hoặc lời khuyên; 'thế nào nếu', 'sao không', 'tại sao không'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
今
いま
bây giờ
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
為る
する
làm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
今
Kim bây giờ
電
Điện điện
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật