Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
にはなにかとりえがありますか。
Cô ấy có tài năng gì không?
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
取り柄
とりえ
giá trị; điểm mạnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ