Dịch nghĩa:
彼女にはどこか不思議なところがある。
Cô ấy có một chút gì đó kỳ lạ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
思
Tư
nghĩ
議
Nghị
thảo luận