Dịch nghĩa:
彼女にそんな質問をするなんて失礼ですよ。
Hỏi cô ấy những câu hỏi như vậy thật là thô lỗ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
失
Thất
mất; lỗi
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao