Dịch nghĩa:
彼女が結婚したのはいくつの時ですか。
Cô ấy kết hôn khi nào vậy?
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
時
Thời
thời gian; giờ