Dịch nghĩa:
彼女が笑ったのはわたしを許したしるしだ。
Cô ấy cười là dấu hiệu đã tha thứ cho tôi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
笑
Tiếu
cười
許
Hứa
cho phép