Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
が
私
わたし
のとなりに
座
すわ
ってくれればいいのだが。
Giá như cô ấy ngồi cạnh tôi.
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
私
わたくし
tôi
隣
となり
bên cạnh; liền kề; sát
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
私
Tư
tư nhân; tôi
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi