Dịch nghĩa:
彼女が来月フランスへ行くと言ううわさでもちきりだ。
Tin đồn cô ấy sẽ đi Pháp vào tháng tới đang lan truyền khắp nơi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
来
Lai
đến; trở thành
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
言
Ngôn
nói; từ