Dịch nghĩa:
彼女が外国に行くのは止められない。
Không thể ngăn cản cô ấy đi nước ngoài.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
止
Chỉ
dừng