Dịch nghĩa:

Cô ấy đã vẽ bức tranh treo trên tường.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Bích tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
Hội tranh; vẽ; bức họa
Miêu phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn