Dịch nghĩa:
彼女が国会議員になったなんて驚きだよ。
Cô ấy trở thành thành viên của quốc hội thật là bất ngờ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
国
Quốc
quốc gia
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
員
Viên
nhân viên; thành viên
驚
Kinh
ngạc nhiên