Dịch nghĩa:
彼女が助けを求めて叫ぶのが聞こえた。
Tôi nghe thấy cô ấy đang kêu cứu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
助
Trợ
giúp đỡ
求
Cầu
yêu cầu
叫
Khiếu
kêu la
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe