Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
が
会
あ
いにくるだろうと
思
おも
ったのは
彼
かれ
の
勘違
かんちが
いだった。
Anh ấy đã hiểu nhầm khi nghĩ rằng cô ấy sẽ đến gặp.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
彼
かれ
anh ấy
勘違い
かんちがい
hiểu lầm; ý tưởng sai lầm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
思
Tư
nghĩ
勘
Khám
trực giác; cảm nhận; kiểm tra
違
Vi
khác biệt; khác