Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
がドアを
開
あ
けるやいなや
猫
ねこ
が
走
はし
り
出
で
た。
Ngay khi cô ấy mở cửa, con mèo đã chạy ra.
Ngữ pháp:
Vる や否や (V-ru ya ina ya)
Biểu thị ý nghĩa 'ngay khi', 'khoảnh khắc...'.
JLPT N1
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
ドア
cửa
開ける
あける
mở (cửa, v.v.); mở gói (ví dụ: bưu kiện, gói hàng); mở khóa
猫
ねこ
mèo
走り出る
はしりでる
chạy ra ngoài (ví dụ: khỏi phòng)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
開
Khai
mở; mở ra
猫
Miêu
mèo
走
Tẩu
chạy
出
Xuất
ra ngoài