Dịch nghĩa:
彼女がどこへ行ったのかさっぱりわからない。
Tôi không hề biết cô ấy đã đi đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng