Dịch nghĩa:
彼女がどうして病気だと知りましたか。
Làm sao bạn biết cô ấy bị bệnh?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
知
Tri
biết; trí tuệ