Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
がそんなことをあなたにたずねたなんて
妙
みょう
なことだ。
Thật lạ khi cô ấy lại hỏi bạn điều đó.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
妙
みょう
kỳ lạ; lạ lùng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
妙
Diệu
tuyệt vời; kỳ lạ; bí ẩn