Dịch nghĩa:

Cô ấy mất cả ngày để vẽ bức tranh đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Hội tranh; vẽ; bức họa
Miêu phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn
Nhất một
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày