Dịch nghĩa:

Có thể đưa họ lên bục làm chứng không?

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chứng chứng cứ
Ngôn nói; từ
Đài bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng