Dịch nghĩa:

Họ đang nghiên cứu về chức năng của não.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Não não; trí nhớ
máy móc; cơ hội
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu