Dịch nghĩa:
彼らは昔のことを回想するのが好きだ。
Họ thích hồi tưởng về quá khứ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó