Dịch nghĩa:

Họ yêu cầu tổng thống phải từ chức.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đại lớn; to
Thống tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
Lĩnh quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
Từ từ chức; từ ngữ
Nhâm trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
Yêu cần; điểm chính
Cầu yêu cầu