Dịch nghĩa:

Họ ngồi trên mặt đất hoặc trên chiếu làm từ len lạc đà hoặc alpaca.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Địa đất; mặt đất
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
Mao lông; tóc
Mịch sợi
Bố vải lanh; vải; trải ra; phân phát
Thượng trên