Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らはやがてそのうち
結婚
けっこん
するだろう。
Họ sẽ sớm kết hôn.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
結婚
けっこん
hôn nhân
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân