Dịch nghĩa:

Họ hầu như không gây rắc rối.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Đảo lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
Khởi thức dậy