Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らはその
犬
いぬ
をロッキーと
呼
よ
びました。
Họ đã gọi con chó đó là Rocky.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
犬
いぬ
chó
ロッキー
Rocky
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
犬
Khuyển
chó
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời